Câu tiếng Anh
For doing it so neatly
Nghĩa tiếng Việt
"vì đã làm nó một cách gọn gàng
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For doing it so neatly | "vì đã làm nó một cách gọn gàng |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
For doing it so neatly
"vì đã làm nó một cách gọn gàng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For doing it so neatly | "vì đã làm nó một cách gọn gàng |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn