---
title: '"- For hesitating." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- For hesitating." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Cho việc do dự.'
lang: en
en: '- For hesitating.'
vi: '- Cho việc do dự.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 66836
---
## Câu tiếng Anh

**- For hesitating.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cho việc do dự.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - For hesitating. | - Cho việc do dự. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
