---
title: '"- For instance, poison." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- For instance, poison." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Thuốc độc,
  chẳng hạn.
lang: en
en: '- For instance, poison.'
vi: '- Thuốc độc, chẳng hạn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 80924
---
## Câu tiếng Anh

**- For instance, poison.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Thuốc độc, chẳng hạn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - For instance, poison. | - Thuốc độc, chẳng hạn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
