Câu tiếng Anh
For looking at a hamburger.
Nghĩa tiếng Việt
Vì đã nhìn vào một chiếc bánh hamburger.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For looking at a hamburger. | Vì đã nhìn vào một chiếc bánh hamburger. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
For looking at a hamburger.
Vì đã nhìn vào một chiếc bánh hamburger.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For looking at a hamburger. | Vì đã nhìn vào một chiếc bánh hamburger. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn