Câu tiếng Anh
For my sake, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Cả cha nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For my sake, sir. | Cả cha nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
For my sake, sir.
Cả cha nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For my sake, sir. | Cả cha nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn