Câu tiếng Anh
For not trusting men?
Nghĩa tiếng Việt
- Về việc không tin tưởng đàn ông hả? - Ừm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For not trusting men? | - Về việc không tin tưởng đàn ông hả? - Ừm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
For not trusting men?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For not trusting men? | - Về việc không tin tưởng đàn ông hả? - Ừm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn