Câu tiếng Anh
For one thing, his chest is congested.
Nghĩa tiếng Việt
Mạch anh ấy bị tắc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For one thing, his chest is congested. | Mạch anh ấy bị tắc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
For one thing, his chest is congested.
Mạch anh ấy bị tắc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For one thing, his chest is congested. | Mạch anh ấy bị tắc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn