Câu tiếng Anh
For the pawnshop.
Nghĩa tiếng Việt
Cho hiệu cầm đồ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For the pawnshop. | Cho hiệu cầm đồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
For the pawnshop.
Cho hiệu cầm đồ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For the pawnshop. | Cho hiệu cầm đồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn