Câu tiếng Anh
- For the time being.
Nghĩa tiếng Việt
- Hiện thời thì rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - For the time being. | - Hiện thời thì rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- For the time being.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - For the time being. | - Hiện thời thì rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn