Câu tiếng Anh
- For you, Lemini.
Nghĩa tiếng Việt
- Của sơ nè, Lemini.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - For you, Lemini. | - Của sơ nè, Lemini. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- For you, Lemini.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - For you, Lemini. | - Của sơ nè, Lemini. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn