Câu tiếng Anh
Foreman, hold those men.
Nghĩa tiếng Việt
Quản đốc, giữ những người đàn ông đó lại. Đúng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Foreman, hold those men. | Quản đốc, giữ những người đàn ông đó lại. Đúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Foreman, hold those men.
Quản đốc, giữ những người đàn ông đó lại. Đúng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Foreman, hold those men. | Quản đốc, giữ những người đàn ông đó lại. Đúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn