---
title: '"- Forget it, old-timer." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Forget it, old-timer." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Quên nó
  đi, bạn già.
lang: en
en: '- Forget it, old-timer.'
vi: '- Quên nó đi, bạn già.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 215914
---
## Câu tiếng Anh

**- Forget it, old-timer.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Quên nó đi, bạn già.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Forget it, old-timer. | - Quên nó đi, bạn già. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
