Câu tiếng Anh
Forget it, son.
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ đi, nhóc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Forget it, son. | Bỏ đi, nhóc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Forget it, son.
Bỏ đi, nhóc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Forget it, son. | Bỏ đi, nhóc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn