Câu tiếng Anh
? Forgive him!
Nghĩa tiếng Việt
Hãy tha thứ cho nó!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ? Forgive him! | Hãy tha thứ cho nó! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
? Forgive him!
Hãy tha thứ cho nó!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ? Forgive him! | Hãy tha thứ cho nó! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn