Câu tiếng Anh
Forgot my hat.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi để quên mũ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Forgot my hat. | Tôi để quên mũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Forgot my hat.
Tôi để quên mũ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Forgot my hat. | Tôi để quên mũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn