---
title: '"Fortunately he doesn''t know that." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Fortunately he doesn't know that." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Thật may là ổng không biết điều đó.
lang: en
en: Fortunately he doesn't know that.
vi: Thật may là ổng không biết điều đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 14607
---
## Câu tiếng Anh

**Fortunately he doesn't know that.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thật may là ổng không biết điều đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Fortunately he doesn't know that. | Thật may là ổng không biết điều đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
