Câu tiếng Anh
Forty acres.
Nghĩa tiếng Việt
Bốn chục mẫu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Forty acres. | Bốn chục mẫu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Forty acres.
Bốn chục mẫu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Forty acres. | Bốn chục mẫu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn