Câu tiếng Anh
- Forty-three?
Nghĩa tiếng Việt
- Bốn mươi ba?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Forty-three? | - Bốn mươi ba? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Forty-three?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Forty-three? | - Bốn mươi ba? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn