Câu tiếng Anh
- Four, already?
Nghĩa tiếng Việt
- Đã bốn đứa rồi à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Four, already? | - Đã bốn đứa rồi à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Four, already?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Four, already? | - Đã bốn đứa rồi à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn