Câu tiếng Anh
Four scars on the cornea.
Nghĩa tiếng Việt
Bốn vết trầy trên võng mạc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Four scars on the cornea. | Bốn vết trầy trên võng mạc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Four scars on the cornea.
Bốn vết trầy trên võng mạc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Four scars on the cornea. | Bốn vết trầy trên võng mạc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn