Câu tiếng Anh
four, three, two, one.
Nghĩa tiếng Việt
Bốn, ba, hai, một.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| four, three, two, one. | Bốn, ba, hai, một. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
four, three, two, one.
Bốn, ba, hai, một.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| four, three, two, one. | Bốn, ba, hai, một. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn