Câu tiếng Anh
Fucking hallucinations.
Nghĩa tiếng Việt
Ảo giác chết tiệt
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fucking hallucinations. | Ảo giác chết tiệt |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fucking hallucinations.
Ảo giác chết tiệt
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fucking hallucinations. | Ảo giác chết tiệt |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn