Câu tiếng Anh
Funniedt thing-
Nghĩa tiếng Việt
Điều tức cười nhất...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Funniedt thing- | Điều tức cười nhất... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Funniedt thing-
Điều tức cười nhất...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Funniedt thing- | Điều tức cười nhất... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn