---
title: '"Further proof he leaves to you." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Further proof he leaves to you." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Còn
  những bằng chứng khác hắn dành cho anh quyết định.
lang: en
en: Further proof he leaves to you.
vi: Còn những bằng chứng khác hắn dành cho anh quyết định.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 246301
---
## Câu tiếng Anh

**Further proof he leaves to you.**

## Nghĩa tiếng Việt

Còn những bằng chứng khác hắn dành cho anh quyết định.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Further proof he leaves to you. | Còn những bằng chứng khác hắn dành cho anh quyết định. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
