---
title: '"Furthermore, she did my accounts." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Furthermore, she did my accounts." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Hơn nữa, cô ấy kê các tài khoản của tôi.
lang: en
en: 'Furthermore, she did my accounts.'
vi: 'Hơn nữa, cô ấy kê các tài khoản của tôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 14494
---
## Câu tiếng Anh

**Furthermore, she did my accounts.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hơn nữa, cô ấy kê các tài khoản của tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Furthermore, she did my accounts. | Hơn nữa, cô ấy kê các tài khoản của tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
