---
title: '"Fyodor lit up another firework." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Fyodor lit up another firework." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Fyodor châm ngòi một cái pháo hoa khác.
lang: en
en: Fyodor lit up another firework.
vi: Fyodor châm ngòi một cái pháo hoa khác.
tatoebaEn: 11818957
tatoebaVi: 13426510
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Fyodor lit up another firework.**

## Nghĩa tiếng Việt

Fyodor châm ngòi một cái pháo hoa khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Fyodor lit up another firework. | Fyodor châm ngòi một cái pháo hoa khác. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
