Câu tiếng Anh
Gackl shall hold it.
Nghĩa tiếng Việt
Gackl giữ cần nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gackl shall hold it. | Gackl giữ cần nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Gackl shall hold it.
Gackl giữ cần nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gackl shall hold it. | Gackl giữ cần nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn