Câu tiếng Anh
Galovitch started it.
Nghĩa tiếng Việt
Galovitch đã gây chuyện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Galovitch started it. | Galovitch đã gây chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Galovitch started it.
Galovitch đã gây chuyện.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Galovitch started it. | Galovitch đã gây chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn