Câu tiếng Anh
§ Gambled and spent
Nghĩa tiếng Việt
♪ Cờ bạc và ăn nhậu
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § Gambled and spent | ♪ Cờ bạc và ăn nhậu |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
§ Gambled and spent
♪ Cờ bạc và ăn nhậu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § Gambled and spent | ♪ Cờ bạc và ăn nhậu |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn