Câu tiếng Anh
- Garry didn't read that note.
Nghĩa tiếng Việt
- Garry đã không đọc mẫu tin đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Garry didn't read that note. | - Garry đã không đọc mẫu tin đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Garry didn't read that note.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Garry didn't read that note. | - Garry đã không đọc mẫu tin đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn