Câu tiếng Anh
Gathering toys
Nghĩa tiếng Việt
♪ Tụ họp các món đồ chơi ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gathering toys | ♪ Tụ họp các món đồ chơi ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Gathering toys
♪ Tụ họp các món đồ chơi ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gathering toys | ♪ Tụ họp các món đồ chơi ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn