Câu tiếng Anh
-gave me this ring as guarantee!
Nghĩa tiếng Việt
- để cái nhẫn này lại làm tin! - Cái gì?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -gave me this ring as guarantee! | - để cái nhẫn này lại làm tin! - Cái gì? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-gave me this ring as guarantee!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -gave me this ring as guarantee! | - để cái nhẫn này lại làm tin! - Cái gì? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn