Câu tiếng Anh
Gayatri, listen.
Nghĩa tiếng Việt
Gayatri, nghe này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gayatri, listen. | Gayatri, nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Gayatri, listen.
Gayatri, nghe này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gayatri, listen. | Gayatri, nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn