Câu tiếng Anh
Geiger's shadow.
Nghĩa tiếng Việt
Cái bóng của Geiger.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Geiger's shadow. | Cái bóng của Geiger. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Geiger's shadow.
Cái bóng của Geiger.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Geiger's shadow. | Cái bóng của Geiger. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn