Câu tiếng Anh
Gentlemen, gentlemen.
Nghĩa tiếng Việt
Quý vị, quý vị.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gentlemen, gentlemen. | Quý vị, quý vị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Gentlemen, gentlemen.
Quý vị, quý vị.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gentlemen, gentlemen. | Quý vị, quý vị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn