Câu tiếng Anh
Gentlemen, my son.
Nghĩa tiếng Việt
Quý vị, con trai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gentlemen, my son. | Quý vị, con trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Gentlemen, my son.
Quý vị, con trai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gentlemen, my son. | Quý vị, con trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn