Câu tiếng Anh
German escaped.
Nghĩa tiếng Việt
Tên Đức đã trốn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| German escaped. | Tên Đức đã trốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
German escaped.
Tên Đức đã trốn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| German escaped. | Tên Đức đã trốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn