Câu tiếng Anh
Gervaise, ask him.
Nghĩa tiếng Việt
Gervaise, mời anh ấy đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gervaise, ask him. | Gervaise, mời anh ấy đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Gervaise, ask him.
Gervaise, mời anh ấy đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gervaise, ask him. | Gervaise, mời anh ấy đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn