Câu tiếng Anh
Get after him, Chris.
Nghĩa tiếng Việt
Đuổi theo anh ta, Chris.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get after him, Chris. | Đuổi theo anh ta, Chris. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get after him, Chris.
Đuổi theo anh ta, Chris.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get after him, Chris. | Đuổi theo anh ta, Chris. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn