Câu tiếng Anh
Get away from my burro.
Nghĩa tiếng Việt
Tránh xa khỏi đàn lừa của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get away from my burro. | Tránh xa khỏi đàn lừa của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get away from my burro.
Tránh xa khỏi đàn lừa của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get away from my burro. | Tránh xa khỏi đàn lừa của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn