Câu tiếng Anh
Get back in that hold.
Nghĩa tiếng Việt
Quay lại đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get back in that hold. | Quay lại đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get back in that hold.
Quay lại đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get back in that hold. | Quay lại đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn