Câu tiếng Anh
Get back there and keep him there.
Nghĩa tiếng Việt
Trở vô và giữ hắn ở đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get back there and keep him there. | Trở vô và giữ hắn ở đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get back there and keep him there.
Trở vô và giữ hắn ở đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get back there and keep him there. | Trở vô và giữ hắn ở đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn