---
title: '"- Get back to work, Prew." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Get back to work, Prew." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Quay lại
  làm việc đi.
lang: en
en: '- Get back to work, Prew.'
vi: Quay lại làm việc đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 248092
---
## Câu tiếng Anh

**- Get back to work, Prew.**

## Nghĩa tiếng Việt

Quay lại làm việc đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Get back to work, Prew. | Quay lại làm việc đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
