Câu tiếng Anh
Get back to your work.
Nghĩa tiếng Việt
Quay lại với công việc của anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get back to your work. | Quay lại với công việc của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get back to your work.
Quay lại với công việc của anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get back to your work. | Quay lại với công việc của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn