---
title: '"Get backstage." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Get backstage." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ra hậu trường.'
lang: en
en: Get backstage.
vi: Ra hậu trường.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 86329
---
## Câu tiếng Anh

**Get backstage.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ra hậu trường.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Get backstage. | Ra hậu trường. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
