Câu tiếng Anh
Get clear, Ben.
Nghĩa tiếng Việt
Tránh ra, Ben.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get clear, Ben. | Tránh ra, Ben. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get clear, Ben.
Tránh ra, Ben.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get clear, Ben. | Tránh ra, Ben. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn