Câu tiếng Anh
Get him back to bed.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa anh ta trở lại giường.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get him back to bed. | Đưa anh ta trở lại giường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get him back to bed.
Đưa anh ta trở lại giường.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get him back to bed. | Đưa anh ta trở lại giường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn