Câu tiếng Anh
Get him ready.
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị sẵn sàng cho nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get him ready. | Chuẩn bị sẵn sàng cho nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get him ready.
Chuẩn bị sẵn sàng cho nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get him ready. | Chuẩn bị sẵn sàng cho nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn