Câu tiếng Anh
Get it off your chest.
Nghĩa tiếng Việt
Có ấm ức gì cứ nói.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get it off your chest. | Có ấm ức gì cứ nói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get it off your chest.
Có ấm ức gì cứ nói.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get it off your chest. | Có ấm ức gì cứ nói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn