Câu tiếng Anh
Get me a new trial.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy cho tôi một phiên tòa mới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get me a new trial. | Hãy cho tôi một phiên tòa mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get me a new trial.
Hãy cho tôi một phiên tòa mới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get me a new trial. | Hãy cho tôi một phiên tòa mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn